Bản dịch của từ 𭸩 trong tiếng Việt

𭸩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭸩 (Tính từ)

wǎng
01

Giống chữ '', chỉ trạng thái không phân biệt rõ ràng giữa đực cái, như trong câu: 'đồng bằng cao nguyên 𦐂者, đực cái lẫn lộn không phân biệt được' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự lộn xộn, nhầm lẫn trong tự nhiên).

同“狘”。《大正新脩大藏經 續諸宗部 心學典論》原文:夫平原高阜𦐂者~者。雄雌牝牡褻狎不别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭸩
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,越
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép