Bản dịch của từ 𭸩 trong tiếng Việt
𭸩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭸩 (Tính từ)
【wǎng】
01
Giống chữ '狘', chỉ trạng thái không phân biệt rõ ràng giữa đực cái, như trong câu: 'đồng bằng cao nguyên 𦐂者~者, đực cái lẫn lộn không phân biệt được' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự lộn xộn, nhầm lẫn trong tự nhiên).
同“狘”。《大正新脩大藏經 續諸宗部 心學典論》原文:夫平原高阜𦐂者~者。雄雌牝牡褻狎不别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
