Bản dịch của từ 𭸬 trong tiếng Việt

𭸬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𭸬 (Động từ)

sōu
01

Cùng nghĩa với “sưu” (tìm kiếm, truy tìm). Ví dụ: như trong câu cổ “Phục phương kỳ tầm bí viễn” nghĩa là đi tìm kiếm những điều bí mật xa xôi.

同“搜”。《法华义疏》:建元三年复访奇~祕远至岭南于广州朝亭寺遇中天竺沙门昙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭸬
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TẦM】
Hình thái radical:
⿰,犭,復
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép