Bản dịch của từ 𭸬 trong tiếng Việt
𭸬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
𭸬 (Động từ)
【sōu】
01
Cùng nghĩa với “sưu” (tìm kiếm, truy tìm). Ví dụ: như trong câu cổ “Phục phương kỳ tầm bí viễn” nghĩa là đi tìm kiếm những điều bí mật xa xôi.
同“搜”。《法华义疏》:建元三年复访奇~祕远至岭南于广州朝亭寺遇中天竺沙门昙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
