Bản dịch của từ 𭸳 trong tiếng Việt

𭸳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𭸳 (Danh từ)

xūn
01

Chữ viết sai của chữ “”. Từ này dùng để gọi tên các dân tộc phương Bắc thời Hạ, thời Chu gọi là “猃狁”, thời Hán gọi là “Hung Nô” (nhớ như 'tuân' là tên gọi cổ của dân phương Bắc, giống như 'thuận' hướng gió Bắc).

“獯”的讹字。〔~鬻(yù)〕中国夏代称北方民族。周代称“猃狁”;汉代后称“匈奴”。

Ví dụ
𭸳
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUÂN】
Hình thái radical:
⿰,犭,薰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép