Bản dịch của từ 𭸷 trong tiếng Việt
𭸷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𭸷 (Danh từ)
【zhī】
01
〔~~〕còn gọi là “chi y”, “chi dược”, “chỉ dạ”... là âm phiên dịch từ tiếng Phạn geya, tiếng Pali geyya, nghĩa là “tái tụng”, dùng để chỉ những đoạn kinh điển được viết dưới dạng kệ tụng, nhằm mục đích nhắc lại phần trước cho người truyền kinh dễ thuộc lòng (giống như việc nhắc lại bài học để nhớ lâu).
〔~~〕又作“枝掖”、“𭸷𤥿”、“只夜”等,是梵语geya,巴利语geyya的音译。义为“重颂”,这是以偈颂写的经文,本来是用来重述前段契经的长行(散文),以便传经者讽诵。
Ví dụ
