Bản dịch của từ 𭸸 trong tiếng Việt

𭸸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭸸 (Danh từ)

yíng
01

Loại vải lụa mịn, trang phục sang trọng như lụa là, vàng bạc, ngọc ngà quý giá, dùng để may quần áo và đồ chơi quý hiếm, thường thấy trong cung đình Hàn Quốc (dễ nhớ như 'anh' lụa quý trong trang phục vua chúa).

〈韩国释义〉绫罗衣裳疋段金银珠玉琼~服玩器不可胜记王后渐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭸸
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,王,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép