ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭸽
Bảng phân tích âm vị 𭸽
N/A
(theo nghĩa Nhật) Chỉ các quan công khanh, quý tộc trong triều đình (nhớ như 'mạch kỳ' – quan lớn trong triều).
〈日本释义〉读音まちぎみ,公卿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép