Bản dịch của từ 𭹃 trong tiếng Việt

𭹃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𭹃 (Danh từ)

zhàn
01

绿〕cùng nghĩa với “祖母绿” (ngọc lục bảo) – loại đá quý màu xanh lục tươi sáng, dễ nhớ như màu lá cây xanh mướt trong vườn nhà.

〔珇~绿〕同“祖母绿”。

Ví dụ
02

Chữ viết sai của “” (trấn) – một loại trang sức hoặc vật trang trí trên đầu, dễ nhớ qua hình ảnh chiếc trấn đội đầu.

“瑱”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭹃
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,王,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép