Bản dịch của từ 𭹄 trong tiếng Việt
𭹄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𭹄 (Danh từ)
【】
01
Chữ viết sai của chữ “瑞” (thụy), thường gặp trong cụm từ “琨~谷” tức “琨瑞谷”, một thung lũng nổi tiếng ở phía bắc núi Thái Sơn, từng là nơi thiêng liêng của Phật giáo (giúp nhớ chữ này liên quan đến địa danh và sự linh thiêng).
“瑞”的讹字。〔琨~谷〕即“琨瑞谷”,又称金輿谷,泰山北麓的山谷。历史上曾是佛教胜地。《管城碩記·卷二十一》:“字釋老志僧朗與其徒隱於泰山之琨~(瑞)谷無~(瑞)字南齊書州郡志永昌郡有建”。
Ví dụ
