Bản dịch của từ 𭹄 trong tiếng Việt

𭹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭹄 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ “” (thụy), thường gặp trong cụm từ “” tức “琨瑞谷”, một thung lũng nổi tiếng ở phía bắc núi Thái Sơn, từng là nơi thiêng liêng của Phật giáo (giúp nhớ chữ này liên quan đến địa danh và sự linh thiêng).

“瑞”的讹字。〔琨~谷〕即“琨瑞谷”,又称金輿谷,泰山北麓的山谷。历史上曾是佛教胜地。《管城碩記·卷二十一》:“字釋老志僧朗與其徒隱於泰山之琨~(瑞)谷無~(瑞)字南齊書州郡志永昌郡有建”。

Ví dụ
𭹄
Bính âm:
【THỤY (NGHI VẤN)】
Hình thái radical:
⿰,王,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép