Bản dịch của từ 𭹈 trong tiếng Việt

𭹈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𭹈 (Tính từ)

xiǎo
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Không thể mạo nhận hay giả mạo. Rõ ràng hơn cả. Ví dụ: '謏材' – gánh vác trọng trách nặng nề (như gánh vật nặng trên vai).

〈韩国释义〉则其不可冒据也。尤明矣。謏材~器。担负至重。

Ví dụ
𭹈
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,王,尖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép