Bản dịch của từ 𭹊 trong tiếng Việt
𭹊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭹊 (Danh từ)
【wú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, ví dụ như tướng quân có chữ này trong tên.
〈韩国释义〉人名用字。将军由~
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, ví dụ như Kim ~ Nguyên.
〈韩国释义〉人名用字。金~元。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
