Bản dịch của từ 𭹐 trong tiếng Việt

𭹐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭹐 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (gợi nhớ tên riêng đặc biệt của người Hàn).

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭹐
Hình thái radical:
⿰,王,佑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép