Bản dịch của từ 𭹠 trong tiếng Việt
𭹠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𭹠 (Danh từ)
【bǎo】
01
Giống như chữ 'bảo', nghĩa là bảo vật, báu vật quý giá (như kho báu trong nhà).
同“宝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ 'bích' (xanh biếc), thường dùng trong tên gọi chim công (孔雀) trong sách cổ.
同“碧”。见《孔雀经音义》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
