Bản dịch của từ 𭹠 trong tiếng Việt

𭹠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𭹠 (Danh từ)

bǎo
01

Giống như chữ 'bảo', nghĩa là bảo vật, báu vật quý giá (như kho báu trong nhà).

同“宝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ 'bích' (xanh biếc), thường dùng trong tên gọi chim công (孔雀) trong sách cổ.

同“碧”。见《孔雀经音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭹠
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Hình thái radical:
⿰,王,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép