ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭹢
Bảng phân tích âm vị 𭹢
Bō
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “玻” (thủy tinh, kính trong tiếng Trung), giúp nhớ đến sự trong suốt và sáng bóng như thủy tinh.
〈韩国释义〉同“玻”。见赵显命《归鹿集卷之三》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép