Bản dịch của từ 𭹢 trong tiếng Việt

𭹢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

𭹢 (Danh từ)

01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” (thủy tinh, kính trong tiếng Trung), giúp nhớ đến sự trong suốt và sáng bóng như thủy tinh.

〈韩国释义〉同“玻”。见赵显命《归鹿集卷之三》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭹢
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Hình thái radical:
⿰,王,波
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép