Bản dịch của từ 𭹨 trong tiếng Việt

𭹨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𭹨 (Động từ)

jié
01

Cạn kiệt, hết sạch (giống như từ “” trong tiếng Trung, dễ nhớ như câu 'nước cạn kiệt không còn giọt nào').

同“竭”。见《大毘卢遮那成佛经疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭹨
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Hình thái radical:
⿰,王,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép