(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là '후', dùng trong tên riêng hoặc từ ghép như '邊始璋', '邊始圭', '邊始春', '邊始燁', '金必浩', '金' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người Hàn Quốc có âm '후').
〈韩国释义〉读音후,一邊始~邊始璋邊始圭邊始春邊始燁金必浩金。
Ví dụ
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,王,垕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
玉
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép