Bản dịch của từ 𭺏 trong tiếng Việt

𭺏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭺏 (Danh từ)

wèn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” chỉ vết nứt trên đồ gốm hoặc đá quý, dễ nhớ như vết nứt trên viên ngọc (vân).

〈韩国释义〉同“璺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chỉ trời đất mênh mông, sâu thẳm; ví như đất dày, ánh sáng xuyên qua; tượng trưng cho sự trong sáng và kiên cường trong nghịch cảnh.

〈韩国释义〉天实幽夐。薶此美~。厚壤彻映。耿介挫折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭺏
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿳,亠,⿴,𦥑,⺝,⿱,冖,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép