Bản dịch của từ 𭺒 trong tiếng Việt
𭺒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭺒 (Danh từ)
【wú】
01
Theo kinh Phật, chỉ viên ngọc quý tượng trưng cho sự giác ngộ và an lạc, như viên ngọc trong cung điện linh thiêng của sự tịch diệt; viên ngọc này luôn hiện hữu nhưng khó nhận ra, như một báu vật vô giá trong tâm hồn.
《释摩诃衍论》:恒刹擧极喜之珠~窥寂灭之灵宫噵闻在昔而犹弗觉其百恒之。
Ví dụ
