Bản dịch của từ 𭺔 trong tiếng Việt

𭺔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭺔 (Danh từ)

wén
01

Trích dẫn từ kinh văn Phật giáo cổ đại, dùng để chỉ phần luận giải hoặc đoạn văn trong bộ kinh 'Đại Tông Địa Huyền Văn Bản Luận' liên quan đến con đường tu tập và quyết định lớn.

《大宗地玄文本论》:~𣅍陀尸梵迦诺道路大决择分第十九;大决择分次当说~𣅍陀尸梵迦诺道路大决择分其相云何偈曰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭺔
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,王,昍,⿰,王,屾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép