ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭺞
Bảng phân tích âm vị 𭺞
N/A
Đơn vị đo trọng lượng, tương đương với kilogram (kg) – dễ nhớ như “nghìn cân” trong tiếng Việt.
〈韩国释义〉重量单位,kilogram的音译字,即“千克”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép