Bản dịch của từ 𭺞 trong tiếng Việt

𭺞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄢ ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𭺞 (Danh từ)

01

Đơn vị đo trọng lượng, tương đương với kilogram (kg) – dễ nhớ như “nghìn cân” trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉重量单位,kilogram的音译字,即“千克”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭺞
Bính âm:
【ㄑㄧㄢ ㄎㄜˋ】【THIÊN KHẮC】
Hình thái radical:
⿺,瓦,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép