Bản dịch của từ 𭺧 trong tiếng Việt

𭺧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭺧 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Từ đọc là 'kurabone' (クラボネ), chỉ phần xương yên ngựa, tương tự như 'yên ngựa' trong tiếng Việt (nhớ đến 'cầu yên' để dễ liên tưởng).

〈日本释义〉读音くらぼね《伊京集》に「クラボ子」とある。「鞍橋・鞍骨・鞍瓦(くらぼね)」は、普通いう「鞍」のこと。

Ví dụ
𭺧
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,鞍,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép