ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭺧
Bảng phân tích âm vị 𭺧
N/A
(theo nghĩa Nhật) Từ đọc là 'kurabone' (クラボネ), chỉ phần xương yên ngựa, tương tự như 'yên ngựa' trong tiếng Việt (nhớ đến 'cầu yên' để dễ liên tưởng).
〈日本释义〉读音くらぼね《伊京集》に「クラボ子」とある。「鞍橋・鞍骨・鞍瓦(くらぼね)」は、普通いう「鞍」のこと。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép