Bản dịch của từ 𭺭 trong tiếng Việt
𭺭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𭺭 (Danh từ)
【è】
01
Theo 'Kongque Jing Yinyi' ghi lại, đây là một dạng chữ cổ khó hiểu, có thể liên quan đến thức ăn hoặc một loại cháo đặc biệt (giúp nhớ: chữ này như một món ăn lạ, giống 'á' trong tiếng Việt).
《孔雀经音义》:饵仍吏反又作粥~又而志反阿密悍囉或本无阿字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
