Bản dịch của từ 𭺰 trong tiếng Việt

𭺰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𭺰 (Danh từ)

pán
01

Giống như chữ '' (bàn), nghĩa là cái mâm hoặc cái đĩa lớn dùng để đựng đồ ăn (như mâm cơm trong gia đình Việt). Tham khảo trong 《贞元新定释教目录》.

同“槃”。见《贞元新定释教目录》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭺰
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Hình thái radical:
⿱,般,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép