Bản dịch của từ 𭺴 trong tiếng Việt

𭺴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𭺴 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ 𮄫 (một chữ cổ khác trong tiếng Thái)

〈古壮字〉同“𮄫”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ ghép ⿰米只 (cấu trúc chữ ghép gồm bộ Mễ và bộ Chỉ)

〈古壮字〉同“⿰米只”。

Ví dụ
𭺴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,生,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép