Bản dịch của từ 𭺿 trong tiếng Việt

𭺿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𭺿 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ vùng đất hoặc khu vực nhỏ (nhớ câu ' hích, đất nhỏ liền kề').

同“畟”。

Ví dụ
02

Theo nghĩa Nhật, đọc là シキ/ショク, nghĩa chưa rõ, có thể là tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt.

〈日本释义〉读音シキ/ショク,义未详。

Ví dụ
𭺿
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Hình thái radical:
⿱,田,友
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép