Bản dịch của từ 𭻂 trong tiếng Việt

𭻂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤN/AN/AN/A

𭻂 (Tính từ)

dāng
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống chữ “đương” (đúng, nên làm), là chữ viết sai của “”. (nhớ bằng câu: ‘Khi gặp khó khăn, hãy làm đúng – đương nhiên phải đương đầu’)

〈韩国释义〉同“当”。“當”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻂
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,小,甶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép