〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống chữ “đương” (đúng, nên làm), là chữ viết sai của “當”. (nhớ bằng câu: ‘Khi gặp khó khăn, hãy làm đúng – đương nhiên phải đương đầu’)
〈韩国释义〉同“当”。“當”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,小,甶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
田
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép