Bản dịch của từ 𭻅 trong tiếng Việt

𭻅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭻅 (Danh từ)

tián
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đồng ruộng, ruộng đất (giống chữ , dễ nhớ như điền viên trong tiếng Việt)

〈韩国释义〉同“畓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻅
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿱,田,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép