Bản dịch của từ 𭻆 trong tiếng Việt
𭻆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭻆 (Tính từ)
【wǎng】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Ba nơi an cư tốt đẹp, như vùng đất vàng bụi trần, toàn cảnh rõ ràng, đầu có đuôi không, đỉnh núi gà già, không vướng bận thiền định.
〈韩国释义〉三处安居妙吉祥 刹尘金色邑~全彰 有头无尾鸡峯老 空惹禅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
