Bản dịch của từ 𭻆 trong tiếng Việt

𭻆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭻆 (Tính từ)

wǎng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Ba nơi an cư tốt đẹp, như vùng đất vàng bụi trần, toàn cảnh rõ ràng, đầu có đuôi không, đỉnh núi gà già, không vướng bận thiền định.

〈韩国释义〉三处安居妙吉祥 刹尘金色邑~全彰 有头无尾鸡峯老 空惹禅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭻆
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,田,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép