ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭻈
Bảng phân tích âm vị 𭻈
Qiān
Cùng nghĩa với chữ “牵” (kéo, dẫn dắt như khiên dây trâu đi ăn cỏ). Tham khảo trong sách của Trương Dũng Tuyền.
同“牵”。见张涌泉《汉语俗字丛考》p184
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép