Bản dịch của từ 𭻊 trong tiếng Việt

𭻊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭻊 (Danh từ)

jiè
01

Giống như chữ '' (biên giới, ranh giới), dùng để chỉ phạm vi, vùng đất hoặc giới hạn.

同“界”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻊
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿱,田,⿸,丿,⿲,丿,㇁,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép