Bản dịch của từ 𭻍 trong tiếng Việt

𭻍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

𭻍 (Động từ)

rào
01

〈chữ cổ của người Tráng〉Phát âm là raeuz. Trong cụm 〔𭆹~〕nghĩa là gà vào tổ, hình ảnh gà về tổ ấm như người về nhà nghỉ ngơi. Cũng có thể mở rộng nghĩa chỉ buổi chiều tà hoặc lúc nghỉ ngơi thư giãn.

〈古壮字〉读音raeuz。〔䲸𭆹~〕鸡进窝。又可引申为傍晚或休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻍
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【RAO】
Hình thái radical:
⿱,亚,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép