Bản dịch của từ 𭻍 trong tiếng Việt
𭻍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rào | ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭻍 (Động từ)
【rào】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉Phát âm là raeuz. Trong cụm 〔䲸𭆹~〕nghĩa là gà vào tổ, hình ảnh gà về tổ ấm như người về nhà nghỉ ngơi. Cũng có thể mở rộng nghĩa chỉ buổi chiều tà hoặc lúc nghỉ ngơi thư giãn.
〈古壮字〉读音raeuz。〔䲸𭆹~〕鸡进窝。又可引申为傍晚或休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
