ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭻎
Bảng phân tích âm vị 𭻎
Rì
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rib', chỉ móng tay, vuốt (giống như móng vuốt của con vật).
〈古壮字〉读音rib,指甲,爪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép