Bản dịch của từ 𭻎 trong tiếng Việt

𭻎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋN/AN/AN/A

𭻎 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'rib', chỉ móng tay, vuốt (giống như móng vuốt của con vật).

〈古壮字〉读音rib,指甲,爪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻎
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿰,甲,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép