Bản dịch của từ 𭻖 trong tiếng Việt
𭻖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
𭻖 (Danh từ)
【sī】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'sa', liên quan đến chức quan hoặc tên riêng trong lịch sử, như '司宪' (Tư Hiến) và các tên người cổ đại; giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chức vụ quản lý (司) và sự trợ giúp (援) trong lịch sử.
〈韩国释义〉读音사,司宪崔费辞卞斥援古证今至引虞廷~九载。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
