Bản dịch của từ 𭻖 trong tiếng Việt

𭻖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭻖 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc là 'sa', liên quan đến chức quan hoặc tên riêng trong lịch sử, như '司宪' (Tư Hiến) và các tên người cổ đại; giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chức vụ quản lý () và sự trợ giúp () trong lịch sử.

〈韩国释义〉读音사,司宪崔费辞卞斥援古证今至引虞廷~九载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻖
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,田,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép