Bản dịch của từ 𭻚 trong tiếng Việt

𭻚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄠˋN/AN/AN/A

𭻚 (Danh từ)

01

Chàng trai trẻ khỏe mạnh, như chàng trai mậu mạp (mạnh mẽ).

〈古壮字〉读音mbauq,男青年。

Ví dụ
02

Người tình nam, chàng trai trong tình yêu (gợi nhớ 'mậu' như người yêu mặn nồng).

〈古壮字〉读音mbauq,男情人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭻚
Bính âm:
【ㄇㄅㄠˋ】【MẬU】
Hình thái radical:
⿰,男,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép