Bản dịch của từ 𭻚 trong tiếng Việt
𭻚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭻚 (Danh từ)
【】
01
Chàng trai trẻ khỏe mạnh, như chàng trai mậu mạp (mạnh mẽ).
〈古壮字〉读音mbauq,男青年。
Ví dụ
02
Người tình nam, chàng trai trong tình yêu (gợi nhớ 'mậu' như người yêu mặn nồng).
〈古壮字〉读音mbauq,男情人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
