Bản dịch của từ 𭻣 trong tiếng Việt
𭻣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄛˊㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𭻣 (Động từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'boek', nghĩa là lật lại, lật đi lật lại; (xe, thuyền) bị lật úp (như thuyền bị lật trên sông). Hình ảnh dễ nhớ như chiếc thuyền bị lật úp trên mặt nước, giống như 'bác' (lật) chiếc thuyền.
〈古壮字〉读音boek,翻;翻复;(车、船)倾覆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
