Bản dịch của từ 𭻧 trong tiếng Việt
𭻧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𭻧 (Danh từ)
【qí】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại nồi hoặc chảo đặc biệt dùng để nấu ăn, giống như cái 'kỳ phủ' trong tiếng Việt (giúp nhớ qua âm gần giống và hình ảnh dụng cụ nấu ăn quen thuộc).
〈韩国释义〉錡釜~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
