Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với chữ “𲀩” (một chữ Hán ít gặp, dùng trong văn tự cổ của dân tộc Tráng, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự cổ xưa và đặc trưng vùng miền).
古壮字。同“𲀩”。
Ví dụ
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,被,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
田
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép