Bản dịch của từ 𭻹 trong tiếng Việt

𭻹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𭻹 (Danh từ)

lěi
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 giống như chữ “” (lũy) nghĩa là đắp thành, chỗ đắp đất cao (như thành lũy trong chiến tranh).

〈韩国释义〉同“垒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭻹
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LŨY】
Hình thái radical:
⿻,丨,𤳹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép