ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭻺
Bảng phân tích âm vị 𭻺
Mà
(theo nghĩa Nhật) đọc là 'mạt', là chữ ghép của '真當' (chân đương) – nhớ như cách ghép chữ để dễ nhận biết
〈日本释义〉读音まと,“真當”的合字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép