Bản dịch của từ 𭻼 trong tiếng Việt
𭻼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒng | ㄏㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𭻼 (Danh từ)
【hǒng】
01
Trích dẫn từ《吽迦陀野仪轨》: một thuật ngữ Phật giáo cổ, khó dịch, liên quan đến nghi lễ và thần chú (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hùng' như sức mạnh thần bí trong nghi thức).
《吽迦陀野仪轨》:二合赦吽尾讫梨~度佉多𤙖引。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
