Bản dịch của từ 𭻾 trong tiếng Việt

𭻾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

𭻾 (Động từ)

xuán
01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là quay tròn, xoay vòng (như bánh xe quay).

“旋”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của '', chỉ vòng xoáy nước, dòng xoáy (như xoáy nước trong ao).

“漩”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭻾
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN】
Hình thái radical:
⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép