Bản dịch của từ 𭻾 trong tiếng Việt
𭻾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭻾 (Động từ)
【xuán】
01
Chữ giản thể thứ hai của '旋', nghĩa là quay tròn, xoay vòng (như bánh xe quay).
“旋”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ giản thể thứ hai của '漩', chỉ vòng xoáy nước, dòng xoáy (như xoáy nước trong ao).
“漩”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
