Bản dịch của từ 𭼂 trong tiếng Việt

𭼂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𭼂 (Danh từ)

xià
01

Giống chữ “” (Hạ), chỉ mùa hè hoặc triều đại Hạ trong lịch sử Trung Quốc.

同“夏”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭼂
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿳,亼,罒,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép