Bản dịch của từ 𭼍 trong tiếng Việt

𭼍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𭼍 (Danh từ)

tán
01

〈Hàn Quốc〉 giống như “đàm” (dịch tiết, chất nhầy trong cổ họng, dễ nhớ như khi bị ho có đàm).

〈韩国释义〉同“痰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭼍
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿸,疒,災
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép