Bản dịch của từ 𭼏 trong tiếng Việt

𭼏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

𭼏 (Tính từ)

shèn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ đồng nghĩa với 'thần' (mang nghĩa mang thai). Ví dụ: 'biết không có gì trái ý ta, không phụ lòng trời ban cho sự sinh trưởng lâu dài'.

〈韩国释义〉疑同“娠”。《韩国文集丛刊 277辑》原文:知无一物违吾意,不负皇天长育~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭼏
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿸,疒,辰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép