Bản dịch của từ 𭼤 trong tiếng Việt

𭼤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄚㄝˋㄗ˙N/AN/AN/A

𭼤 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) vết mụn nhọt, vết sưng đau trên da như mụn mủ (nhớ như 'bạt' mụn nhọt dễ sưng đau).

〈古壮字〉读音baez,疮;疖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭼤
Bính âm:
【ㄅㄚㄝˋㄗ˙】【BẠT】
Hình thái radical:
⿸,疒,被
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép