Bản dịch của từ 𭼧 trong tiếng Việt

𭼧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𭼧 (Danh từ)

yóu
01

Theo kinh Phật, chỉ loại mụn nhọt, u nhú trên da, giống như 'mụn cóc' (dịch sát nghĩa để dễ nhớ: 'mụn dựu' là mụn nhọt gây bệnh).

《佛说观普贤菩萨行法经记》:无疮疣死 疮疮~礼记六头疮则沐楚良反疣结病也释名曰疣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭼧
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DỰU】
Hình thái radical:
⿸,疒,⿹,⿻,㇂,⿱,⿰,幺,⿱,幺,丶,丆,㇉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép