Bản dịch của từ 𭼯 trong tiếng Việt
𭼯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭼯 (Danh từ)
【gān】
01
Theo kinh điển Tây Phương, chỉ bệnh ngoài da như ghẻ, lở loét, mụn nhọt, cũng bao gồm các cơn đau đầu, nghẹt mũi, đau mắt, đau tai, đau tim, đau ngực do bệnh tật (nhớ như bệnh 'càn' làm đau khắp nơi).
《西方陀罗尼藏中金刚族阿蜜哩多军吒利法》:疮疥癣金疮癣公~疳热病头痛鼻塞眼痛口耳痛心痛胸痛一切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
