Bản dịch của từ 𭼺 trong tiếng Việt
𭼺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuì | ㄔㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭼺 (Tính từ)
【chuì】
01
(theo nghĩa Hàn) Có hai dạng khác nhau, như ong, ong vò vẽ, rắn, bọ cạp đều thuộc loại cứng rắn và dữ tợn. Ví dụ: liếm~mút (hành động như ong vò vẽ).
〈韩国释义〉有两般样。如蜂虿蛇蝎之类是刚恶。如吮~咀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
