Bản dịch của từ 𭼺 trong tiếng Việt

𭼺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭼺 (Tính từ)

chuì
01

(theo nghĩa Hàn) Có hai dạng khác nhau, như ong, ong vò vẽ, rắn, bọ cạp đều thuộc loại cứng rắn và dữ tợn. Ví dụ: liếm~mút (hành động như ong vò vẽ).

〈韩国释义〉有两般样。如蜂虿蛇蝎之类是刚恶。如吮~咀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭼺
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【TRUYẾT】
Hình thái radical:
⿸,疒,𩔪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép