Bản dịch của từ 𭼿 trong tiếng Việt

𭼿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭼿 (Động từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 đồng nghĩa với 'thế' (thay thế, đổi chỗ) – dễ nhớ như 'thế chỗ' trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉同“替”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭼿
Bính âm:
【THẾ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,夕,又,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép