ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭽆
Bảng phân tích âm vị 𭽆
Xiè
〈Giải thích Nhật Bản〉em gái cùng cha khác mẹ, như người thân trong gia đình (dễ nhớ như 'tải' em gái cùng cha khác mẹ).
〈日本释义〉继妹,异母妹。见《天治本新撰字镜》(亲族卸)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép