Bản dịch của từ 𭽌 trong tiếng Việt

𭽌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄠN/AN/AN/A

𭽌 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc mbaw, chỉ lá cây.

〈古壮字〉读音mbaw,叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc mbaw, từ chỉ lượng, dùng để đếm tờ giấy hoặc mặt phẳng (như tờ, tấm).

〈古壮字〉读音mbaw,量词,张,面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭽌
Bính âm:
【ㄇㄅㄠ】【MBAO】
Hình thái radical:
⿰,白,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép